garder
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
garder
garder
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "garder"
ác
ăn chặn
ăn dè
ẩn nặc
bang
bảo bối
bảo lưu
bảo mật
bảo quản
bảo vệ
bem
biên phòng
bỉm
bỏ
bo bo
bởi vậy
cầm
canh giữ
canh phòng
chăn
chấp nhặt
chắt chiu
chay lòng
chốt
chốt giữ
coi
cưu
dự trữ
để bụng
để dạ
để lòng
đeo đẳng
gác
găm
ghi nhớ
giận hờn
gìn
gìn giữ
giữ
giữ giá
giữ miệng
giữ rịt
giữ trẻ
hiềm
im lịm
khuất tiết
khư khư
kiêng dè
kiêng kị
làm duyên
lăm lẳm
lề
lòng son
lưu chiểu
lưu nhiệm
mấy chốc
mựa
ngậm
ngậm hơi
ngậm miệng
ngậm vành
nguyên canh
nhớ
nín lặng
oán
oán hờn
oán thù
phẩm cách
tâm thần
thanh danh
thể thống
thinh
thít
thù
thủ
thú
thức nhắc
thủ giữ
thù hằn
thù hiềm
thụt giữ
tích
tiết
tiết liệt
tịnh giới
tĩnh trí
toàn
trấn
trấn biên
trấn giữ
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...