Videoglass

/glɑ:s/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ glass trong tiếng Anh từ định nghĩa cơ bản đến các thành ngữ chuyên sâu. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng khi nào glass chất liệu thủy tinh, khi nàocái ly, tấm kính hay gương soi, cách sử dụng như một động từ trong văn chương. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ thú vị như trần kính hay lăng kính màu hồng để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ glass một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

glass
A child carefully pours milk into a tall glass at the breakfast table.