dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
gồm
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "gồm"
e líp
đèn điện
F.O.B
gấp khúc
giám hiệu
giàn
giằng xay
giáp xác
giá thành
gia thất
giới
giống
gồm
guốc
hái
Hai mươi bốn thảo
hạm đội
Hán
hạt
hệ
hiệp hội
họ
hoàng đạo
Hoàng Diệu
hồi
hồng
Hồ Nguyên Trừng
hợp
hợp chất
hợp tuyển
Hồ Việt nhất gia
húng lìu
huyện
huyết cầu
kế hoạch
kép
khàn
khèn
khoa học tự nhiên
khoa học ứng dụng
khoa học xã hội
không khí
không quân
khu
khuất khúc
khung thành
Khương Tử Nha
kính
kính hiển vi
kính thiên lý
kính thiên văn
kính viễn vọng
ký hiệu
la bàn
lãnh đạo
Lão tử
Lê Quang Định
Lê Quý Đôn
Lê Văn Khôi
liên khu
liên đội
lĩnh vực
loạc choạc
lốc nhốc
lơ thơ
Lữa duyên
lục quân
lục vị
lược thao
lưỡng phân
Lý Bôn
M-48
màn song khai
mặt trận
màu bột
màu dầu
mề
men
mệnh đề
mi-ca
miền
miến
minh ngọc
mốc
móc kép
móc đơn
mọi
môn học
muối
nạc
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...