dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
hob
Words Containing "hob"
acrophobia
acrophobic
agoraphobia
agoraphobic
algophobic
anglophobe
anglophobia
anglophobic
aquaphobic
claustrophobe
claustrophobia
claustrophobic
cryophobia
cyberphobia
cynophobia
dhobi itch
dog hobble
germanophobe
germanophobia
heliophobic
hobble
hobbledehoy
hobbledehoyish
hobbledehoyism
hobble-skirt
hobby
hobby-horse
hobgoblin
hobnail
hobnailed
hobnob
hobo
hoboy
hobson's choise
homophobic
hydrophobia
hydrophobic
lymphoblast-like
lyssophobia
mysophobic
oleophobic
phobia
phobic
photophobia
photophobic
slavophobe
symmetrophobia
technophobic
triskaidekaphobic
trophoblastic
xenophobe
xenophobia
xenophobic
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...