dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

hua

Words Containing "hua"

ăn thua
bột chua
cà chua
cay chua
chanh chua
chịu thua
chơi chua
chua
chua cái, chua con
chua cay
chua chát
chua chỏng
chua loét
chua lòm
chua me đất
chua ngoa
chua ngoét
chua ngọt
chua ngút
chua xót
dưa chua
hơn thua
khua
khua khuắng
nem chua
ợ chua
đồng chua
ớt cà chua
phèn chua
sữa chua
sun-phua
thau chua
thua
thua bạc
thua cháy
thua kém
thua kiện
thua lỗ
thua tháy
thua thiệt
thua trận
thua trụi
trở chua
được thua
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...