hung
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
hung
hung
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "hung"
austria-hungary
capital of hungary
chiang chung-cheng
Chunga
chunga burmeisteri
chungking
double-hung window
dryopithecus rudapithecus hungaricus
genus chunga
hungarian
hungarian capital
hungarian goulash
hungarian grass
hungarian lilac
hungarian monetary unit
hungarian partridge
hungarian pointer
hungarian sauce
hungary
hunger
hunger march
hunger-march
hunger marcher
hunger-marcher
hunger-strike
hunger strike
hung jury
hungrily
hungriness
hungry
hungting-box
hungting-case
hungting-crop
hungting-ground
hungting-horn
hungting-party
hungting-season
hungting-watch
land-hunger
land-hungry
overhung
power hunger
rehung
republic of hungary
taichung
the great hunger
underhung
unhung
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...