kéo
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
kéo
kéo
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "kéo"
đặc
ách
đá mài
âm ỉ
đàm thoại
Đặng Dung
đàn hồi
đau đớn
bả
Ba Bể
Bắc Giang
Bạch Xỉ
Bá Di, Thúc Tề
bễ
Bệnh Thầy Trương
bê trễ
Bình Thuận
bò
bông
bừa
Cà Ná
càng
căng
cào
cày
chặm
chán
chăng
chang chang
chăng lưới
che
chì
Chu
Chư Hmu
chùng
chuông
còi
cửa Võ (Vũ môn)
cực hình
cùn
cuốn
dài
dai dẳng
dầm dề
dằng dặc
dắt díu
dây cáp
dây dưa
diễn dịch
diều
dòng
dông dài
dùng dằng
Dương Diên Nghệ
Dương Hậu
ê a
ê ẩm
gầm
găng
gàu
giải phóng
giằng co
Giang Hán
giáp binh
gò
gọng xe
hạn hán
hấp dẫn
hệ quả
hồ
hỏa
hoãn xung
ho gà
Hổ Họ Thôi
hò la
Hốt họ Đoàn
hút
Điếu Ngư
kề cà
kè nhè
kéo
kéo cánh
kéo co
kéo cưa
kéo dài
kéo lê
Keo loan
khải hoàn ca
khề khà
Khổng Tử
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...