dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

lever

Words Mentioning "lever"

bãi
bãi triều
bế mạc
bỏ
bóc niêm
cắm cúi
cất
cất đầu
cất binh
cất chén
cất quân
choàng
cử binh
dấy
dậy
dấy binh
dấy nghĩa
giải vây
giơ
giương cao
hất hàm
hưng binh
khai diễn
khởi binh
kiễng
lấy
mọc
mở màn
muộn
nâng
nâng cốc
nâng dậy
ngấc
ngẩng
nghếch
nghếch mắt
ngỏng
ngửng
ngước
ngước mắt
nhắc
nhấc
nhổ
nhớm
nhổ neo
nhổ trại
nổi
nổi dậy
nổi lên
nưng
đo vẽ
phắt
phát binh
quen
quen lệ
ráng
tật
thu
thường
thu tô
trời
trưa
đứng dậy
đứng lên
vá
vá
vênh
vênh
vênh mặt
vung
vung
vùng dậy
vụt
vụt
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...