dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
lever
Words Mentioning "lever"
bãi
bãi triều
bế mạc
bỏ
bóc niêm
cắm cúi
cất
cất đầu
cất binh
cất chén
cất quân
choàng
cử binh
dấy
dậy
dấy binh
dấy nghĩa
giải vây
giơ
giương cao
hất hàm
hưng binh
khai diễn
khởi binh
kiễng
lấy
mọc
mở màn
muộn
nâng
nâng cốc
nâng dậy
ngấc
ngẩng
nghếch
nghếch mắt
ngỏng
ngửng
ngước
ngước mắt
nhắc
nhấc
nhổ
nhớm
nhổ neo
nhổ trại
nổi
nổi dậy
nổi lên
nưng
đo vẽ
phắt
phát binh
quen
quen lệ
ráng
tật
thu
thường
thu tô
trời
trưa
đứng dậy
đứng lên
vá
vá
vênh
vênh
vênh mặt
vung
vung
vùng dậy
vụt
vụt
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...