dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ngan

Words Containing "ngan"

án Mạnh ngang mày
bề ngang
cắt ngang
Cầu Ngang
chơi ngang
dấu gạch ngang
dọc ngang
gạch ngang
hiên ngang
khăn ngang
nằm ngang
nét ngang
ngang
ngang bướng
ngang chướng
ngang dạ
ngang dọc
ngang giá
ngang hàng
ngang điểm
ngang lưng
ngang mặt
ngang ngạng
ngang ngang
ngang ngạnh
ngang ngổ
ngang ngửa
ngang ngược
ngang nhau
ngang nhiên
ngang nối
ngang phè
ngang tai
ngang tầm
ngang tàng
ngang tắt
ngang trái
ngang vai
ngan ngán
ngan ngát
nghênh ngang
nghinh ngang
ngổn ngang
ngổn ngang gò đống kéo lên
nhà ngang
nói ngang
đò ngang
phá ngang
rẽ ngang
sang ngang
tay ngang
vạch ngang
xà ngang
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...