passionate

/'pæʃənit/

Trong tiếng Anh, tính từ passionate thường được biết đến để mô tả những cảm xúc mãnh liệt sự nhiệt huyết trong công việc hay tình yêu. Tuy nhiên, bạn biết rằng từ này còn mang một sắc thái nghĩa ít phổ biến hơn liên quan đến tính khí nóng nảy dễ bị kích động? Việc hiểu các ngữ cảnh khác nhau sẽ giúp bạn sử dụng từ này một cách tinh tế chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày. Bài học này sẽ hướng dẫn bạn cách kết hợp passionate với các giới từ thông dụng như trong cấu trúc to be passionate about, cũng như cách phân biệt với các từ đồng nghĩa như ardent hay fervent. Chúng ta cũng sẽ khám phá những cụm từ nâng cao để diễn tả cường độ cảm xúc một cách ấn tượng nhất. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng tính từ đầy cảm xúc này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "passionate"

passionate
She is a passionate advocate for environmental conservation.