passionate
Trong tiếng Anh, tính từ passionate thường được biết đến để mô tả những cảm xúc mãnh liệt và sự nhiệt huyết trong công việc hay tình yêu. Tuy nhiên, bạn có biết rằng từ này còn mang một sắc thái nghĩa ít phổ biến hơn liên quan đến tính khí nóng nảy và dễ bị kích động? Việc hiểu rõ các ngữ cảnh khác nhau sẽ giúp bạn sử dụng từ này một cách tinh tế và chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày. Bài học này sẽ hướng dẫn bạn cách kết hợp passionate với các giới từ thông dụng như trong cấu trúc to be passionate about, cũng như cách phân biệt nó với các từ đồng nghĩa như ardent hay fervent. Chúng ta cũng sẽ khám phá những cụm từ nâng cao để diễn tả cường độ cảm xúc một cách ấn tượng nhất. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng tính từ đầy cảm xúc này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "passionate"