dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

thổi

Words Mentioning "thổi"

đá bóng
ào ào
ào ạt
ả Tạ
bễ
còi
gấc
gạo nếp
gãy
ghé
giăm
gió
gió bấc
gió bụi
gió chướng
gió heo may
gió lào
gió lốc
gió lùa
gió mùa
gió nồm
gió đông
hẩy
huýt
huýt gió
đỉnh chung
kèn
kiềng
Kiều Tùng
lam
Liễu lã cành
lớn
lộng
lồng lộng
lưỡi gà
nách
Ngựa Hồ
nồm
độn
động
ống thổi
phần phật
phào
phù
phùn phụt
phù phù
phụt
Quản Lộ
rì rào
rùm beng
sáo
Sông Tuy giải Hán Cao
tẻ
thổi
thổi lò
thổi phồng
thợ kèn
Thuần Vược
Tiếng Phong Hạc
Tiêu Sử
tra
trở gió
trộn lẫn
tử sĩ
tù và
vi vút
vù
Vương Bao tụng
xào xạc
Xoang Phượng
Yêu Ly
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...