tum
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
tum
tum
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Containing "tum"
trillium recurvatum
triostium perfoliatum
tumble
tumbledown
tumble-down
tumble drier
tumble-dryer
tumbler
tumblerful
tumbler pigeon
tumbling
tumbling-hoop
tumbling-shaft
tumbling-trick
tumbrel
tumbril
tumefaction
tumefy
tumescence
tumescent
tumid
tumidity
tumidness
tummy
tummy crunch
tumor
tumor necrosis factor
tumor virus
tumour
tums
tumuli
tumult
tumultuous
tumultuously
tumultuousness
tumulus
ultimatum
understratum
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...