vịnh
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
vịnh
vịnh
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "vịnh"
armlet
basin
basined
bay
bight
churchill
Citharichthys cornutus
Clyde
colorado
conoy
corpus christi
costanoan
cote d'ivoire
cove
crotalus lepidus
crotalus viridis
cupressus macrocarpa
cynoscion nebulosus
Danzig
delaware bay
Dewey
Dhahran
djibouti
Donetsk
Dubai
ellis island
embay
fiord
firth
fjord
fleet
frith
gulf
horn
inlet
jaw
lough
mozambican
voyageur
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...