Videobelt

/belt/

Học cách sử dụng từ belt trong tiếng Anh qua bài giảng chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuần chiếc thắt lưng còn mang nhiều ý nghĩa quan trọng trong kỹ thuật, địa các tình huống giao tiếp hàng ngày. Chúng ta sẽ cùng khám phá các động từ đi kèm như belt out hay belt up, cùng những thành ngữ thú vị như hit below the belt tighten one's belt. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững mọi cách dùng của từ vựng đa năng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

belt
He fastens his leather belt before leaving for work.