Videobump

/bʌmp/

Học cách sử dụng từ bump một cách chi tiết chính xác trong tiếng Anh qua bài học ngắn gọn này. Từ bump không chỉ đơn thuần một va chạm còn mang nhiều ý nghĩa thú vị khác như cục u trên cơ thể hay những chỗ gồ ghề trên mặt đường. Bài học sẽ dẫn dắt bạn qua các nghĩa danh từ, động từ, cùng những cụm động từ thành ngữ phổ biến như bump into hay like a bump on a log. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng đa năng này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bump"

bump
The toddler got a small bump on his forehead after bumping into the coffee table.