burn

/bə:n/

Trong tiếng Anh, từ burn không chỉ đơn thuần hành động bốc cháy hay đốt một vật đó. Bạn biết rằng từ này còn được sử dụng linh hoạt để mô tả những tổn thương vật như bỏng lưỡi, sạm da do nắng, hay thậm chí những trạng thái cảm xúc mãnh liệt như bừng bừng tức giận? Việc nắm vững các sắc thái này sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chính xác hơn. Ngoài các nghĩa cơ bản, bài học này sẽ dẫn dắt bạn khám phá những cụm từ thành ngữ thú vị liên quan đến burn. Tại sao người ta lại nói về việc tiêu xài tiền bạc hay sự kiệt sức trong công việc bằng từ này? Hãy cùng tìm hiểu cách phân biệt các cụm động từ quan trọng những thành ngữ độc đáo để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

burn
A child accidentally burns their finger on a hot stove.