but

/bʌt/

Từ 'but' không chỉ đơn thuần một liên từ dùng để nối các ý trái ngược nhau như chúng ta vẫn thường sử dụng hàng ngày. Trong tiếng Anh, từ này còn đảm nhận nhiều vai trò ngữ pháp thú vị khác như phó từ để nhấn mạnh sự giới hạn hay thậm chí một danh từ để chỉ sự phản đối hoặc ngoại lệ. Hiểu các sắc thái này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt tự nhiên hơn. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người bản xứ lại dùng cấu trúc "but for" để giả định một tình huống, hay cụm từ "all but" mang ý nghĩa trong văn viết chuyên nghiệp chưa? Bài học này sẽ giải mã những cách dùng nâng cao các thành ngữ đặc biệt liên quan đến 'but' có thể bạn chưa từng bắt gặp trong sách giáo khoa cơ bản. Hãy cùng khám phá trọn vẹn bài học để làm chủ từ vựng đa năng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

but
A single candle flickers but briefly in the quiet room.