Videochip

/tʃip/

Từ chip trong tiếng Anh không chỉ đơn thuần con chip điện tử hay miếng khoai tây chiên giòn rụm bạn vẫn thường thấy. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này còn đóng vai trò một động từ để chỉ hành động làm mẻ đồ vật hoặc khắc chữ lên bề mặt cứng. Việc hiểu cách dùng danh từ để chỉ những vết sứt mẻ nhỏ trên tách trà hay đĩa sứ sẽ giúp vốn từ vựng của bạn trở nên tự nhiên chính xác hơn. Thú vị hơn, bạn biết tại sao người bản xứ lại nói một người a chip off the old block để khen ngợi sự giống nhau giữa cha con? Hay cụm từ chip in mang ý nghĩa khi mọi người cùng nhau đóng góp cho một mục đích chung? Bài học này sẽ giải mã những thành ngữ cụm động từ đặc sắc liên quan đến chip để bạn tự tin ứng dụng vào thực tế. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chip"

chip
A child eats a potato chip from a red bag.