Videochip
Từ chip trong tiếng Anh không chỉ đơn thuần là con chip điện tử hay miếng khoai tây chiên giòn rụm mà bạn vẫn thường thấy. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này còn đóng vai trò là một động từ để chỉ hành động làm mẻ đồ vật hoặc khắc chữ lên bề mặt cứng. Việc hiểu rõ cách dùng danh từ để chỉ những vết sứt mẻ nhỏ trên tách trà hay đĩa sứ sẽ giúp vốn từ vựng của bạn trở nên tự nhiên và chính xác hơn. Thú vị hơn, bạn có biết tại sao người bản xứ lại nói một người là a chip off the old block để khen ngợi sự giống nhau giữa cha và con? Hay cụm từ chip in mang ý nghĩa gì khi mọi người cùng nhau đóng góp cho một mục đích chung? Bài học này sẽ giải mã những thành ngữ và cụm động từ đặc sắc liên quan đến chip để bạn tự tin ứng dụng vào thực tế. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "chip"
Từ có nhắc đến "chip"