Videocore

/kɔ:/

Khám phá ý nghĩa cách sử dụng đa dạng của từ core trong tiếng Anh thông qua bài học chi tiết này. Bạn sẽ được tìm hiểu từ nghĩa đen như lõi trái cây đến các nghĩa bóng quan trọng như cốt lõi của một vấn đề hay giá trị nền tảng của một tổ chức. Bài học cung cấp các dụ thực tế, cụm từ thông dụng như to the core hay hardcore, cùng các thành ngữ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ core trong cả văn nói văn viết.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "core"

core
The technician carefully monitors the reactor core.