Videocorner

/'kɔ:nə/

Từ corner không chỉ đơn thuần một góc phố hay góc tường bạn thường thấy. Trong tiếng Anh, từ này còn ẩn chứa những sắc thái thú vị khi chuyển sang vai trò động từ hoặc xuất hiện trong các thuật ngữ thương mại thể thao. Bạn đã bao giờ nghe về việc dồn một ai đó vào thế hay cách một công ty thao túng toàn bộ thị trường hàng hóa chưa? Tất cả đều liên quan đến cách sử dụng linh hoạt của từ vựng này. Ngoài ra, các thành ngữ như turn the corner hay cut corners mang những ý nghĩa hoàn toàn khác biệt về sự tiến bộ hoặc tính cẩu thả trong công việc. Hiểu các cụm từ này sẽ giúp khả năng diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Hãy cùng khám phá chi tiết các cấu trúc ngữ cảnh sử dụng thực tế của từ này trong bài học ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "corner"

corner
A child builds a tall tower of wooden blocks in the corner of the room.