eat

/i:t/

Từ eat không chỉ đơn thuần hành động tiêu thụ thức ăn mỗi ngày còn mang nhiều tầng nghĩa ẩn dụ thú vị trong tiếng Anh. Bạn biết rằng từ này có thể mô tả sự tàn phá của thiên nhiên lên vật chất hay cách các chi phí sinh hoạt âm thầm tác động đến túi tiền của chúng ta? Việc hiểu các ngữ cảnh này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên chính xác hơn. Ngoài những ý nghĩa cơ bản, bài học còn đi sâu vào những thành ngữ độc đáo như cách thừa nhận sai lầm hay diễn tả sự phục tùng tuyệt đối đối với một ai đó. Liệu bạn đã biết cách sử dụng các cụm động từ để mô tả cảm giác bị gặm nhấm bởi sự lo lắng hay ghen tị chưa? Hãy cùng khám phá trọn bộ cách dùng những sắc thái tinh tế của động từ này trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

eat
A child eats a ripe red apple.