gather

/'gæðə/

Từ gather không chỉ đơn thuần tập hợp mọi người lại một chỗ. Trong tiếng Anh, động từ này còn mang nhiều sắc thái thú vị người học thường bỏ lỡ, từ việc thu thập những cánh hoa dại cho đến cách diễn đạt tinh tế khi bạn muốn nói mình suy ra một điều đó từ giọng điệu của người đối diện. Bạn đã bao giờ nghe đến việc dùng từ này trong ngành may mặc hay y học chưa? Ngoài ra, các cụm từ như gather speed hay gather one's wits sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Hãy cùng khám phá những cách dùng đa dạng các thành ngữ đặc biệt liên quan đến từ vựng này trong bài học chi tiết dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

gather
The children gather colorful autumn leaves in the park.