Videograss

/grɑ:s/

Trong tiếng Anh, từ grass không chỉ đơn thuần thảm cỏ xanh mướt trong công viên hay nguồn thức ăn cho gia súc. Ngoài ý nghĩa thực vật học quen thuộc, từ vựng này còn ẩn chứa những sắc thái thú vị trong đời sống hàng ngày, từ các thuật ngữ lóng cho đến những thành ngữ mô tả tâm lý con người. Bạn đã bao giờ nghe ai đó nói về việc không để cỏ mọc dưới chân mình chưa? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng grass như một danh từ động từ, đồng thời khám phá những cụm từ đặc biệt như to be at grass hay to put someone out to grass. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu tại sao từ này lại liên quan đến việc tố cáo hay chỉ điểm trong một số ngữ cảnh nhất định. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

grass
A child sits on the green grass in the park.