Videogrind

/graind/

Trong tiếng Anh, từ grind không chỉ đơn thuần mô tả hành động xay hạt cà phê hay mài sắc một lưỡi dao. Đây một từ vựng đa năng, xuất hiện thường xuyên trong cả đời sống hàng ngày lẫn môi trường làm việc chuyên nghiệp. Bạn có thể bắt gặp khi ai đó nói về thói quen nghiến răng lúc ngủ, hoặc khi mô tả một quy trình sản xuất máy móc thiếu cảm hứng sáng tạo. Tuy nhiên, điểm thú vị nhất nằmcách grind chuyển mình từ một hành động vật sang các ẩn dụ về sự kiên trì áp lực cuộc sống. Tại sao người ta lại dùng cụm từ này để nói về sự vất vả của việc khởi nghiệp hay những cuộc họp kéo dài lê thê? Hãy cùng khám phá các sắc thái biểu cảm những thành ngữ đặc biệt liên quan đến từ vựng này trong bài học chi tiết dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

grind
The barista uses a coarse grind of coffee for the French press.