Videoheave

/hi:v/

Tìm hiểu cách sử dụng từ heave trong tiếng Anh thông qua bài học chi tiết này. Từ heave không chỉ đơn thuần nhấc một vật nặng còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau trong đời sống các lĩnh vực chuyên môn. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng heave như một động từ để diễn tả sự nhấp nhô của sóng biển, tiếng thở dài, hay các thuật ngữ đặc thù trong ngành hàng hải như nhổ neo dừng tàu. Hãy cùng xem video để nắm vững từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "heave"

heave
The sailor gives the heavy rope a final heave to secure the ship.