lax

/læks/

lax một tính từ tiếng Anh xoay quanh ý “không đủ chặt”: quy định lỏng lẻo, thái độ cẩu thả, hoặc một vật bị chùng, nhão. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực gợi rằng mức kiểm soát, sự cẩn thận, hoặc độ căng cần đang bị thiếu. Điểm thú vị lax không chỉ đi với các danh từ như security procedures hay standards, còn mẫu rất tự nhiên: be lax about something, dùng khi ai đó không nghiêm túc trong việc thực hiện hay kiểm soát điều . Khi nào nên dịch lỏng lẻo”, “cẩu thả”, hay “chùng”? Hãy xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng tự nhiên.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lax"

lax
A student's lax study habits lead to poor grades.