Videomonkey

/'mʌɳki/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ monkey trong tiếng Anh, từ nghĩa đen con khỉ đến những cách dùng thông tục đầy thú vị. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách gọi một đứa trẻ nghịch ngợm hiểu các thành ngữ phổ biến liên quan đến sự tức giận hay gian lận. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm động từ như monkey around hay monkey with để sử dụng tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày. Hãy cùng xem video để làm chủ vốn từ vựng này ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "monkey"

monkey
A young monkey swings from a vine in the jungle.