Videoplug

/plʌg/

Từ plug không chỉ đơn thuần chiếc phích cắm điện quen thuộc trong gia đình còn đóng vai trò cực kỳ linh hoạt trong cả văn nói lẫn văn viết. Bạn có thể bắt gặp khi cần bịt kín một lỗ hổng trong đường ống, hoặc thậm chí khi ai đó đang nhiệt tình quảng bá cho một sản phẩm mới trên sóng truyền hình. Việc nắm vững các lớp nghĩa vật trừu tượng của từ này sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn. Bên cạnh những ý nghĩa cơ bản, bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ pull the plug hay plug away chưa? Những thành ngữ này mang sắc thái hoàn toàn khác biệt, từ việc chấm dứt một dự án đột ngột đến tinh thần kiên trì làm việc không ngừng nghỉ. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng plug như một danh từ động từ trong nhiều ngữ cảnh thực tế khác nhau. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "plug"

plug
A man inserts the plug into an electrical outlet.