Videorow
/rou/
Khám phá ý nghĩa đa dạng của từ row trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuần là hàng hay dãy mà còn mang nhiều sắc thái khác liên quan đến hành động chèo thuyền và cả những cuộc cãi vã ồn ào trong đời sống hàng ngày. Bài học sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng row trong các cấu trúc câu thông dụng và những thành ngữ đặc sắc như a hard row to hoe. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng thú vị này ngay bây giờ.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "row"