Videoshout

/ʃaut/

Khám phá ý nghĩa đa dạng của từ shout trong tiếng Anh qua bài học ngắn gọn súc tích này. Bạn sẽ nắm vững cách sử dụng shout không chỉ với nghĩa la hét hay quát tháo thông thường, còn cả những cách dùng thú vị trong từ lóng như khao đãi bạn bè. Bài học cung cấp các dụ thực tế từ việc reo hò vui sướng đến cách diễn đạt gân cổ lên hét. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu cụm động từ shout down để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Mời bạn cùng xem video để học cách sử dụng từ này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "shout"

shout
A child shouts with joy after finding a hidden toy.