Videothoughtful

/'θɔ:tful/

Học cách sử dụng tính từ thoughtful trong tiếng Anh để mô tả sự chu đáo, chín chắn sâu sắc. Video này sẽ giúp bạn nắm vững bốn khía cạnh ý nghĩa quan trọng của từ, từ trạng thái trầm ngâm suy tư đến những hành động quan tâm đầy tinh tế dành cho người khác. Thông qua các dụ thực tế cụm từ thông dụng, bạn sẽ biết cách phân biệt thoughtful với các từ đồng nghĩa trái nghĩa liên quan. Hãy cùng theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "thoughtful"

thoughtful
She brought a thoughtful gift to her friend who was feeling unwell.