Videotidy

/'taidi/

Từ tidy không chỉ đơn thuần mô tả một căn phòng sạch sẽ hay một chiếc bàn làm việc ngăn nắp. Trong tiếng Anh, từ này còn ẩn chứa nhiều sắc thái thú vị người học thường bỏ lỡ, từ việc đóng vai trò một động từ hành động cho đến những ý nghĩa danh từ ít người biết tới như vật dụng đựng đồ linh tinh hay vải phủ ghế. Bạn đã bao giờ nghe ai đó nói về một khoản lợi nhuận tidy profit hay chưa? Liệu điều đó có nghĩa tiền bạc sạch sẽ hay còn một hàm ý nào khác về số lượng? Ngoài ra, cách dùng từ này để chỉ trạng thái sức khỏe trong giao tiếp địa phương cũng một điểm nhấn độc đáo. Hãy cùng khám phá các cụm động từ thành ngữ tự nhiên nhất để làm chủ từ vựng này trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "tidy"