tough

/tʌf/

Từ tough không chỉ đơn thuần một tính từ mô tả độ dai của một miếng bít tết hay độ bền của vật liệu. Trong tiếng Anh giao tiếp, từ này biến hóa linh hoạt để chỉ sự kiên cường của con người, tính chất gay go của một quyết định, hay thậm chí thái độ nghiêm khắc của một người thầy. Việc hiểu các sắc thái này sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên chính xác hơn trong nhiều tình huống đời thường. Bạn đã bao giờ nghe ai đó được gọi là một tough cookie hay được khuyên hãy tough it out chưa? Những cụm từ này mang ý nghĩa khích lệ rất lớn nhưng cũng có thể gây hiểu lầm nếu không nắm vững ngữ cảnh. Đặc biệt, từ này còn một vai trò ngữ pháp khác khi đứng làm danh từ ít người học chú ý tới. Hãy cùng khám phá cách sử dụng từ này một cách sành sỏi qua bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "tough"

tough
A tough math problem is written on the chalkboard.