tough
Từ tough không chỉ đơn thuần là một tính từ mô tả độ dai của một miếng bít tết hay độ bền của vật liệu. Trong tiếng Anh giao tiếp, từ này biến hóa linh hoạt để chỉ sự kiên cường của con người, tính chất gay go của một quyết định, hay thậm chí là thái độ nghiêm khắc của một người thầy. Việc hiểu rõ các sắc thái này sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn trong nhiều tình huống đời thường. Bạn đã bao giờ nghe ai đó được gọi là một tough cookie hay được khuyên hãy tough it out chưa? Những cụm từ này mang ý nghĩa khích lệ rất lớn nhưng cũng có thể gây hiểu lầm nếu không nắm vững ngữ cảnh. Đặc biệt, từ này còn có một vai trò ngữ pháp khác khi đứng làm danh từ mà ít người học chú ý tới. Hãy cùng khám phá cách sử dụng từ này một cách sành sỏi qua bài học chi tiết ngay sau đây.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ tương tự