trail

/treil/

Từ trail không chỉ đơn thuần một danh từ chỉ đường mòn hay dấu vết để lại trên mặt đất. Trong tiếng Anh, từ này còn đóng vai trò một động từ linh hoạt với nhiều sắc thái biểu đạt khác nhau, từ việc mô tả hành động kéo lê một vật đó cho đến việc theo dấu một mục tiêu trong thời gian dài. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người ta lại dùng trail để nói về một giọng nói đang nhỏ dần hay một người đang tiên phong trong lĩnh vực mới chưa? Những cụm từ như trail off hay blaze a trail mang những ý nghĩa ẩn dụ rất thú vị bạn có thể áp dụng ngay vào giao tiếp hàng ngày. Hãy cùng khám phá các cấu trúc ngữ pháp cách kết hợp từ tự nhiên nhất trong bài học chi tiết này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "trail"

trail
A hiker walks along a forest trail.