dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

đặc

Words Containing "đặc"

đặc ân
đặc biệt
đặc cách
đặc chất
đặc chỉ
đặc công
đặc giá
đặc hiệu
đặc hữu
đặc điểm
đặc khoản
đặc khu
đặc kịt
đặc lợi
đặc phái viên
đặc phí
đặc quyền
đặc sắc
đặc sai
đặc sản
đặc san
đặc sệt
đặc sứ
đặc thù
đặc thù hóa
đặc tính
đặc tứ
đặc ứng
đặc vụ
đặc xá
đậm đặc
cô đặc
cổ đặc hữu
dày đặc
dốt đặc
mít đặc
độ đặc
đông đặc
sữa đặc
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...