dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
đặc
Words Containing "đặc"
đặc ân
đặc biệt
đặc cách
đặc chất
đặc chỉ
đặc công
đặc giá
đặc hiệu
đặc hữu
đặc điểm
đặc khoản
đặc khu
đặc kịt
đặc lợi
đặc phái viên
đặc phí
đặc quyền
đặc sắc
đặc sai
đặc sản
đặc san
đặc sệt
đặc sứ
đặc thù
đặc thù hóa
đặc tính
đặc tứ
đặc ứng
đặc vụ
đặc xá
đậm đặc
cô đặc
cổ đặc hữu
dày đặc
dốt đặc
mít đặc
độ đặc
đông đặc
sữa đặc
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...