dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ống

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Containing "ống"

trống lệnh
trống lốc
trống lổng
trống lục lạc
trống mái
trống miệng
trống ngực
trống đồng
trống phách
trống quân
trống rỗng
trống trải
trống tràng
trống trếch
trống trếnh
trống tuếch
trò trống
trở xuống
trường quan, cống sĩ
truyền giống
truyền thống
truyền thống chủ nghĩa
Tuân Huống
tuế cống
tươi sống
tuyệt giống
tủy sống
đực giống
uống
uống
đường ống
vận tống
Việt Thống
vôi sống
vòm chống
vống
vống
vốn sống
vu khống
vu khống
Xá Côống
Xắm Khống
Xám Khôống
Xá Tống
xếp đống
xống
xống áo
xuống
xuống
xuống cân
xuống cấp
xuống dốc
xuống dòng
xuống giọng
xuống lỗ
xuống mã
xuống nước
xương ống
xương sống
xương sống
xuống tay
xuống thang
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...