dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

D

  • ««
  • «
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • »
  • »»

Words Containing "D"

dính kết
dính líu
dinh lũy
dính máu
dính mép
dĩnh ngộ
dính ngón
dinh-tê
dinh thất
dinh thực
dinh trại
dị đoan
dị đồng
di động
dịp
díp
dịp chầy
dị phát sinh
dì phước
dì ruột
dị sắc
dị sản
di sản
dị sinh trưởng
dị sự
di tài
di tản
di tặng
di tật
dị tật
Di, Tề
di thể
di thực
dĩ thượng
dị thường
di tích
dĩ tiền
di tinh
dị tộc
dị trị
di trú
di trú
dị trương
di truyền
di truyền học
dị tướng
díu
dịu
dìu
dịu bớt
dịu dàng
dìu dặt
dìu dắt
dìu dịu
dịu giọng
dịu hiền
dị ứng
dị ứng học
dị ứng nguyên
dịu ngọt
dị ứng thể
dĩ vãng
di vật
dị vật
dị vòng
di xú
dợ
dô
dó
dỡ
dở
dơ
dỗ
dò
do
dóa
doá
doa
dọa
dọa dẫm
dọa già
doãi
doan
dọa nạt
doạng
doãng
doanh
doành
doanh dật
doanh hoàn
  • ««
  • «
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...