Don

/dɔn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Danh hiệu tôn kính (Tây Ban Nha): Một danh hiệu lịch sự của Tây Ban Nha, tương tự như "Ngài" hoặc "Ông", được đặt trước tên riêng của một người đàn ông để thể hiện sự tôn trọng.
    • Người đàn ông quý tộc Tây Ban Nha: Chỉ một quý ông hoặc quý tộc người Tây Ban Nha.
    • Trưởng khoa, giảng viên cao cấp (Anh): Tại các trường đại học lâu đời của Anh (như Oxford, Cambridge), đây chức danh của một trưởng khoa, hiệu trưởng một trường thành viên, hoặc một giảng viên cao cấp.
    • Ông trùm (tội phạm tổ chức): (Tiếng lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Mỹ) Chỉ người đứng đầu một gia đình tội phạm tổ chức.
  2. Động từ:

    • Mặc vào, khoác lên: Hành động mặc một bộ quần áo, đặc biệt một cách trang trọng hoặc cầu kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The famous novel features the character Don Quixote. (Cuốn tiểu thuyết nổi tiếngnhân vật Ngài Quixote.)
    • He was respected as a true don of Spanish society. (Ông ấy được kính trọng như một quý ông đích thực của xã hội Tây Ban Nha.)
    • The don of Balliol College gave a welcoming speech. (Vị trưởng khoa của Trường Balliol đã bài phát biểu chào mừng.)
    • The police were trying to track down the crime don. (Cảnh sát đang cố gắng truy tìm ông trùm tội phạm.)
  • Động từ:

    • He donned his hat and coat before leaving. (Anh ấy đội khoác áo khoác trước khi rời đi.)
    • The knights donned their armor for the battle. (Các hiệp sĩ mặc áo giáp vào để chuẩn bị cho trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To don and doff": Một cụm từ cố định, thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng, có nghĩa "mặc vào cởi ra" (quần áo, nón).
    • The ritual required them to don and doff the ceremonial robe. (Nghi lễ yêu cầu họ phải mặc vào cởi ra chiếc áo choàng nghi thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Doña (danh từ): Danh hiệu tôn kính tương đương dành cho phụ nữTây Ban Nha.
  • Donning (danh động từ): Hành động mặc vào.
    • The donning of the uniform marked the start of his duty. (Việc mặc bộ đồng phục vào đánh dấu sự bắt đầu nhiệm vụ của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa tước hiệu): Sir, Lord, Señor (tiếng Tây Ban Nha).
  • Danh từ (nghĩa giảng viên): Dean, professor, fellow.
  • Danh từ (nghĩa ông trùm): Boss, chief, kingpin.
  • Động từ: Put on, wear, dress in, slip into.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ động từ "don".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "don" một cách cố định.

danh từ
  1. Đông (tước hiệu Tây-ban-nha)
    • Don Quixote
      Đông-Ky-sốt
  2. người quý tộc Tây-ban-nha; người Tây-ban-nha
  3. người ưu tú, người lỗi lạc (về một cái )
  4. cán bộ giảng dạy; uỷ viên lãnh đạo; hiệu trưởng (trường đại học)
ngoại động từ
  1. mặc (quần áo)