Key

/ki:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chìa khóa: Một vật dụng kim loại nhỏ dùng để mở hoặc khóa ổ khóa.
    • Phím: Nút bấm trên các thiết bị như đàn piano, máy tính, máy chữ.
    • Điệu, giọng (âm nhạc): Hệ thống các nốt nhạc dựa trên một nốt chủ đạo; cao độ hoặc âm sắc của giọng nói.
    • Chìa khóa, then chốt, yếu tố quyết định: Điều quan trọng nhất cho phép hiểu, giải quyết hoặc đạt được điều đó.
    • Lời giải, đáp án: Phần cung cấp giải pháp hoặc câu trả lời chính xác, dụ cho bài tập.
    • Vị trí then chốt: Địa điểm tầm quan trọng chiến lược về quân sự hoặc kinh tế.
  2. Tính từ:

    • Then chốt, chủ yếu, quan trọng nhất: vai trò thiết yếu, ảnh hưởng quyết định đến sự thành công của một việc.
  3. Động từ:

    • Lên dây (đàn): Điều chỉnh độ cao của các nốt nhạc trên nhạc cụ.
    • Làm cho phù hợp, điều chỉnh cho thích ứng: Thay đổi để phù hợp với một tình huống hoặc đối tượng cụ thể.
    • Đánh dấu, làm xước (xe ô tô) bằng chìa khóa một cách cố ý: Hành động phá hoại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I can't find my house key. (Tôi không tìm thấy chìa khóa nhà.)
    • Press the 'Enter' key on your keyboard. (Nhấn phím 'Enter' trên bàn phím của bạn.)
    • This song is written in the key of G major. (Bài hát này được viếtđiệu Sol trưởng.)
    • Practice is the key to mastering a language. (Luyện tập chìa khóa để thành thạo một ngôn ngữ.)
    • The teacher gave us the key to the math problems. (Giáo viên đã đưa cho chúng tôi đáp án cho các bài toán.)
    • Singapore is a key financial hub in Asia. (Singapore một trung tâm tài chính then chốtchâu Á.)
  • Tính từ:

    • She has a key role in the project. ( ấy một vai trò then chốt trong dự án.)
    • Identifying the target audience is a key factor in marketing. (Xác định đối tượng mục tiêu một yếu tố chủ chốt trong tiếp thị.)
  • Động từ:

    • The pianist keyed the piano before the concert. (Nghệ sĩ dương cầm đã lên dây đàn trước buổi hòa nhạc.)
    • The advertisement is keyed to appeal to young adults. (Quảng cáo được điều chỉnh để thu hút giới trẻ.)
    • Someone keyed my car door in the parking lot. (Ai đó đã dùng chìa khóa làm xước cửa xe tôibãi đỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be keyed up": Cảm thấy rất căng thẳng, lo lắng hoặc phấn khích.

    • He was keyed up before his big presentation. (Anh ấy đã rất hồi hộp trước buổi thuyết trình quan trọng của mình.)
  • "to hold the key to something": Nắm giữ bí quyết hoặc giải pháp cho điều đó.

    • This research may hold the key to curing the disease. (Nghiên cứu này có thể nắm giữ chìa khóa để chữa căn bệnh.)
Biến thể từ liên quan
  • Keycard (n): Thẻ từ dùng thay chìa khóa để mở cửa.
  • Keyboard (n): Bàn phím (máy tính, đàn).
  • Keyhole (n): Ổ khóa, lỗ khóa.
  • Keynote (n): Chủ đề chính, bài phát biểu chính (tại hội nghị).
  • Keystone (n): Đá chốtđỉnh vòm; yếu tố cơ bản nhất.
  • Keypad (n): Bàn phím số nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa then chốt): Crucial element (yếu tố then chốt), secret (bí mật), answer (câu trả lời), solution (giải pháp).
  • Tính từ: Crucial (quan trọng), essential (thiết yếu), pivotal (then chốt), fundamental (cơ bản), vital (sống còn).
Cụm động từ (Phrasal Verbs) liên quan
  • Key in: Nhập (dữ liệu) vào máy tính bằng bàn phím.
    • Please key in your password. (Vui lòng nhập mật khẩu của bạn.)
  • Key to/into: Điều chỉnh hoặc tập trung vào (một nhóm đối tượng cụ thể).
    • The program is keyed into the needs of senior citizens. (Chương trình được điều chỉnh phù hợp với nhu cầu của người cao tuổi.)
Thành ngữ liên quan
  • The key to success: Chìa khóa của thành công.
    • Hard work is often called the key to success. (Chăm chỉ thường được gọi là chìa khóa của thành công.)
  • Under lock and key: Được cất giữ an toàn, được khóa kỹ.
    • The documents are kept under lock and key. (Các tài liệu được cất giữ khóa kỹ.)
danh từ
  1. hòn đảo nhỏ
  2. bâi cát nông; đá ngần
danh từ
  1. chìa khoá
  2. khoá (lên dây đàn, dây cót đồng hồ, vặn đinh ốc...)
  3. (âm nhạc) khoá; điệu, âm điệu
    • the key of C major
      khoá đô trưởng
    • major key
      điệu trưởng
    • minor key
      điệu thứ
  4. (điện học) cái khoá
    • charge and discharge key
      cái khoá phóng nạp
  5. phím (đàn pianô); nút bấm (sáo); bấm chữ (máy chữ)
  6. (kỹ thuật) mộng gỗ; chốt sắt; cái nêm
  7. cái manip ((thường) telegraph key)
  8. chìa khoá (của một vấn đề...), bí quyết; giải pháp
    • the key to a mystery
      chìa khoá để khám phá ra một điều bí ẩn
    • the key to a difficulty
      giải pháp cho một khó khăn
  9. lời giải đáp (bài tập...), sách giải đáp toán; lời chú dẫn (ở bản đồ)
  10. bản dịch theo từng chữ một
  11. ý kiến chủ đạo, ý kiến bao trùm
  12. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nguyên tắc cơ bản; khẩu hiệu chính trong một cuộc vận động
  13. vị trí cửa ngõ, vị trí then chốt
    • Gibraltar has been called the key to the Mediterranean
      người ta gọi Gi-bran-ta cửa ngõ của Địa trung hải
  14. giọng; cách suy nghĩ, cách diễn đạt
    • to speak in a high key
      nói giọng cao
    • to speak in a low key
      nói giọng trầm
    • all in the same key
      đều đều, đơn điệu
  15. (số nhiều) quyền lực của giáo hoàng
    • power of the keys
      quyền lực của giáo hoàng
  16. (định ngữ) then chốt, chủ yếu
    • key branch of industry
      ngành công nghiệp then chốt
    • key position
      vị trí then chốt

Idioms

  • golden (silver) key
    tiền đấm mồm, tiền hối lộ
  • to have (get) the key of the street
    phải ngủ đêm ngoài đường, không cửa không nhà
ngoại động từ
  1. khoá lại
  2. (kỹ thuật) ((thường) + in, on) chèn, chêm, nêm, đóng chốt
  3. ((thường) + up) lên dây (đàn pianô...)
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm cho hợp với, làm cho thích ứng với

Idioms

  • to key up
    (nghĩa bóng) khích động, kích thích, cổ , động viên