Order

/'ɔ:də/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Trật tự, sự ngăn nắp: Tình trạng mọi thứ được sắp xếp một cách tổ chức, gọn gàng đúng vị trí.
    • Thứ tự: Cách sắp xếp các sự vật, sự việc theo một trình tự nhất định ( dụ: theo bảng chữ cái, thời gian, tầm quan trọng).
    • Mệnh lệnh, chỉ thị: Một yêu cầu chính thức, tính bắt buộc phải tuân theo, thường do người thẩm quyền đưa ra.
    • Đơn đặt hàng: Yêu cầu chính thức để mua hàng hóa hoặc dịch vụ.
    • Loại, hạng, cấp bậc: Một nhóm hoặc phân loại dựa trên chất lượng, tầm quan trọng hoặc đặc điểm.
    • Nội quy, quy tắc: Các quy định chính thức điều chỉnh cách cư xử trong một hội trường, tổ chức hoặc cuộc họp.
  2. Động từ:

    • Ra lệnh, chỉ thị: Đưa ra một mệnh lệnh chính thức hoặc yêu cầu ai đó làm việc .
    • Đặt (hàng, món ăn): Yêu cầu mua hàng hóa, dịch vụ hoặc thức ăn, đồ uống.
    • Sắp xếp, thu xếp: Làm cho mọi thứ trở nên trật tự, ngăn nắp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Please keep your room in order. (Hãy giữ cho phòng của bạn ngăn nắp.)
    • The names are listed in alphabetical order. (Các tên được liệt kê theo thứ tự bảng chữ cái.)
    • The general gave the order to attack. (Vị tướng đã ra lệnh tấn công.)
    • We received a large order from a new client. (Chúng tôi nhận được một đơn đặt hàng lớn từ một khách hàng mới.)
    • He was awarded the highest order of merit. (Ông ấy được trao tặng huân chương hạng cao nhất.)
  • Động từ:

    • The judge ordered a retrial. (Thẩm phán ra lệnh xét xử lại.)
    • I'd like to order a pizza and a salad. (Tôi muốn gọi một chiếc pizza một đĩa salad.)
    • She ordered the books on the shelf by color. ( ấy sắp xếp những cuốn sách trên giá theo màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in order to" / "in order that": Để, cốt để (diễn tả mục đích).

    • He saved money in order to buy a new car. (Anh ấy tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe mới.)
  • "out of order":

    • Hỏng, không hoạt động (về máy móc).
      • The elevator is out of order. (Thang máy bị hỏng.)
    • Không đúng thủ tục, vi phạm nội quy (trong cuộc họp, tranh luận).
      • Your comment is out of order. (Bình luận của anh không đúng thủ tục.)
  • "law and order": An ninh trật tự.

    • The government's priority is to maintain law and order. (Ưu tiên của chính phủ duy trì an ninh trật tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Orderly (adj): trật tự, ngăn nắp.
    • The classroom was clean and orderly. (Lớp học sạch sẽ ngăn nắp.)
  • Disorder (n): Sự hỗn loạn, mất trật tự.
    • The protest led to public disorder. (Cuộc biểu tình dẫn đến sự hỗn loạn công cộng.)
  • Reorder (v): Đặt hàng lại; sắp xếp lại.
    • We need to reorder these files. (Chúng ta cần sắp xếp lại những tập tin này.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (trật tự): Arrangement, organization, tidiness.
  • Danh từ (mệnh lệnh): Command, directive, instruction.
  • Danh từ (đơn hàng): Request, purchase.
  • Động từ (ra lệnh): Command, instruct, direct.
  • Động từ (sắp xếp): Arrange, organize, sort.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Order around/about: Sai khiến, bắt ai làm việc này việc kia một cách hách dịch.
    • He's always ordering his assistants around. (Anh ta lúc nào cũng sai khiến các trợ lý của mình.)
  • Order in: Gọi đồ ăn từ nhà hàng về nhà/văn phòng.
    • Let's order in some Chinese food tonight. (Tối nay chúng ta gọi đồ ăn Trung Hoa về nhà đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Tall order: Một yêu cầu hoặc nhiệm vụ rất khó khăn.
    • Finishing this project by Friday is a tall order. (Hoàn thành dự án này trước thứ Sáu một nhiệm vụ khó nhằn.)
  • In short order: Một cách nhanh chóng, không chậm trễ.
    • The problem was resolved in short order. (Vấn đề đã được giải quyết một cách nhanh chóng.)
  • The order of the day: Điều phổ biến, thịnh hành hoặc được ưu tiên tại một thời điểm cụ thể.
    • In the 1990s, grunge music was the order of the day. (Vào những năm 1990, nhạc grunge thứ thịnh hành.)
danh từ
  1. thứ, bậc, ngôi, hàng, cấp, loại, giai cấp
    • the higher order
      giai cấp trên
    • all orders and degree of men
      người ở mọi tầng lớp
    • close order
      (quân sự) hàng xếp mau
    • open order
      (quân sự) hàng xếp thưa
  2. (toán học) bậc
    • equation of the first order
      phương trình bậc một
  3. thứ tự
    • in alphabetical order
      theo thứ tự abc
    • to follow the order of events
      theo thứ tự của sự kiện
  4. trật tự, nội quy, thủ tục (ở nghị viện, ở hội trường...)
    • to restore law and order
      lập lại an ninh trật tự
    • to call to order
      nhắc phải theo đúng nội quy

Idioms

  • order! order!
    sai nội qui rồi, không đúng thủ tục rồi!
  • the Labour Order, first class
    huân chương lao động hạng nhất
  • Order of Lenin
    huân chương -nin
  • to be in bad order
    xấu, hỏng (máy)
  • to be in good order
    trật tự, ngăn nắp
  • to be out of order
    xấu, hỏng (máy)
  • in order that
    cốt để, mục đích để
  • in order to
    để mà, cốt để mà
  • in short order
    (xem) short
  • order a large order
    (thông tục) một việc khó
  • made to order
    làm theo đơn, làm theo yêu cầu (của khách hàng)
  • marching order
    (quân sự) trang phục hành quân
  • order of the day
    chương trình làm việc; nhật lệnh; (nghĩa bóng) hiện tình
  • review order
    (quân sự) trang phục duyệt binh
  • to rise to [a point of] order
    ngừng cuộc thảo luận để nghiên cứu về một điểm thủ tục
ngoại động từ
  1. ra lệnh
    • to order an enquiry
      ra lệnh điều tra
    • to be ordered to the dront
      được lệnh ra mặt trận
    • to be ordered abroad
      được lệnh ra nước ngoài
  2. chỉ dẫn; cho, cho dùng (thuốc...)
    • the doctor ordered a purge
      bác sĩ cho uống thuốc xổ
  3. gọi (món ăn, thức uống...), bảo người hầu đưa (thức ăn...); đặt (hàng...)
    • to order two roast chickens and five bottles of beer
      gọi hai con quay năm chai bia
  4. định đoạt (số mệnh...)
  5. (từ cổ,nghĩa cổ) thu xếp, sắp đặt

Idioms

  • order arms
    (quân sự) bỏ súng xuống áp vào đùi!
  • to order someone about
    sai ai chạy như cờ lông công