dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

chất

  • ««
  • «
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • »
  • »»

Words Mentioning "chất"

phân
phân chất
phân hạch
phân hoá
phân huỷ
phân lân
phân phối
phân rã
phân tích
phân tử
pháo xiết
phế phẩm
phễu
phiến ma
phiêu lưu
phỉ phong
phi quân sự
phổ biến
phó giáp trạng
phơi bày
phong kiến
phong thổ
phốt-pho
phúc lợi
phù kế
phun
phương
phương giải
phù sa
pi-ni-xi-lin
pin khô
pô-tát
prô-tit
quần chúng
quặng
quang hợp
quán tính
quả thực
quì
quĩ tích
quốc túy
quỳ
quỹ tích
quy ước
rắn
rao hàng
rau đay
rau mảnh bát
ráy
rẽ
rễ củ
rệp
rỉ
riêu
rơm
ròng
rót
rửa
rửa ảnh
rửa ruột
rượu
rượu lễ
rượu mùi
sả
sắc tố
sắn dây
sản xuất
sao chổi
sao tẩm
sáp
sắp đống
sắt non
sâu róm
sâu sắc
sến
sét
siêu đế quốc
sim
sinh cơ
sinh hàn
sinh hoạt
sinh tố
sinh vật
số học
sò huyết
sôi
sơn
sống
song phương
sơn mài
  • ««
  • «
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...