cho
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
cho
cho
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
2
3
4
5
6
»
»»
Words Mentioning "cho"
cá
cà
các
cách
cách chức
Ca-chiu-sa
cả gan
cài
cãi
cải biên
cải cách
cải chính
cải danh
cải táng
cải tiến
cải tổ
cải tử hoàn sinh
cà kheo
cảm
cầm
cam
cấm
cám
cấm chỉ
cam chịu
cầm chừng
cấm cố
cầm cờ (cầm kỳ)
cấm cửa
cám dỗ
cảm giác
cảm hóa
câm họng
cầm máu
cảm ứng
cấm vận
cân
căn
cán
cản
can
cần
cận đại
cân bằng
căn cứ
căng
cáng
canh
cá nhân
cánh bằng
cảnh báo
cảnh cáo
cảnh tỉnh
Càn Khôn
cân đối
cận thị
cản trở
căn vặn
cần vụ
cạo
cáo
cào
Cao Bá Quát
Cao Bá Quát
Cao Biền dậy non
cào cào
cáo chung
Cảo Khanh
cao su
cáo thị
Cao Thông
cấp
cạp
cấp báo
Cắp dùi Bác Lãng
cấp dưỡng
cặp kê
cà rá
cất
cắt bỏ
cất giấu
Cát lũy
cắt nghĩa
Cát pha
cắt thuốc
cắt xén
cầu
câu hỏi
câu lạc bộ
cầu nguyện
««
«
2
3
4
5
6
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...