dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

hầm

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "hầm"

stair
stall
stemple
stew
stewed
stew-pan
stew-pot
stock-pot
subway
sump
syringes
syrinx
thunder
trench
trimmer
tunnel
tunnel-borer
undercroft
undermanned
vault
well
well-room
wine-cellar
wine-vault
zigzag
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...