dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
lạnh
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "lạnh"
âm
ấm lạnh
âm phong
âm u
băng
ban ngày
bỗng
buốt
Cá lạnh đông câu
cảm
Cầm Tháo
cảm ứng
cất
chằm
chạnh lòng
chiếc
chiêm
chóng
chừng
chuyển
cuốn
gai ốc
ghê
ghê ghê
ghẻ lạnh
giá
giá buốt
giàu
gió
gió bấc
gió chướng
gió heo may
gió tây
gối
hàn
hàn gia
Hằng Nga
hanh
hàn sĩ
hàn song phong nguyệt
hàn thực
Hàn thực
hàn vi
hắt hủi
hoang
hờ hững
hơi hơi
hồi xuân
huyền thuyết
kem
khặc khừ
khăn quàng
Kim phong
lạnh
lạnh bụng
lạnh buốt
lạnh gáy
lạnh giá
lành lạnh
lạnh lạnh
lạnh lẽo
lạnh lùng
lạnh ngắt
lạnh người
lạnh nhạt
La Ni-na
len
mát
máu lạnh
máy sinh hàn
mền
môi
mùa lạnh
mùa rét
ngây ngấy
ngoại cảm
ngưng hơi
ngưng tụ
nguội lạnh
Người tựa cửa
Nguyễn Trọng Trí
nhiễm
nhiệt giai
nhiệt lượng
nhiệt đới hóa
Nối điêu
nước đá
ơ hờ
ớn
đông
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...