dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

lẻo

Words Mentioning "lẻo"

blow
blown
catatonic
delate
delation
delator
lax
laxity
laxness
let
loose-jointed
loosely
loosely knit
peach
slab-sided
slackness
sneak
snitch
squeak
squeaker
squeal
squealer
structure
tale
tale-bearer
tale-bearing
tale-teller
tale-telling
telltale
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...