blow

/blou/

Từ 'blow' không chỉ đơn thuần hành động thổi không khí còn ẩn chứa nhiều tầng nghĩa thú vị trong cả danh từ động từ. Bạn biết rằng một 'blow' có thể một đánh vật đau đớn, nhưng cũng có thể một sốc tinh thần nặng nề khi ai đó mất việc hoặc gặp tai họa? Việc hiểu cách dùng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác từ những hiện tượng tự nhiên đến những cảm xúc phức tạp trong cuộc sống hàng ngày. Ngoài các nghĩa cơ bản, video này sẽ dẫn dắt bạn khám phá những sắc thái ít người chú ý như cách dùng 'blow' để chỉ việc phung phí tiền bạc hoặc vô tình làm lộ một bí mật quan trọng. Chúng ta cũng sẽ cùng giải mã các cụm động từ phổ biến như 'blow up' hay 'blow off' vốn mang những ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng đa năng này ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

blow
He gives his nose a loud blow into a tissue.