dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
năm
Words Containing "năm"
đầy năm
bộ năm
giáp năm
Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông
khươm năm
lâu năm
muôn năm
năm ánh sáng
năm ba
năm bảy
năm bước ra mười
Năm cha ba mẹ
năm dương lịch
năm hạn
Năm Hồ
năm học
năm kìa
năm kia
năm mặt trời
năm mây
năm mới
năm một
năm mươi
năm năm
năm ngân sách
năm ngoái
Năm ngựa lội sông Nam
năm nhuận
năm tháng
năm thiên văn
năm trong
năm tuổi
năm vũ trụ
năm xưa
năm xuân phân
ngàn năm
nghỉ năm
nghìn năm
ở năm
quanh năm
sang năm
tháng năm
thứ năm
trăm năm
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...