prendre
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
prendre
prendre
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "prendre"
thắng
thành hình
thầu
thay chân
thay phiên
thoát trần
thối
thống lĩnh
thừa lương
thưa thốt
thuê
thuê bao
thuê mướn
thuốc
thuốc thang
thụ trai
thủ xướng
tiệm
tiên liệu
tiếp chuyện
tiếp quản
tiếp thu
tiếp xúc
tiểu đăng khoa
tơ hào
tráng miệng
trả đũa
treo
trìu mến
trông
tròng tên
trở tay
trợt lớt
trúm
trưng thầu
trương
tự
từ biệt
từ giã
túm
tuốt
từ tạ
tự tiện
ưa
ưa
đũa cả
đưa cay
ửng
uống
uống
vác
vác
vác mặt
vần xoay
vào tròng
vắt
vắt
vây
vây
vây vo
vẫy vùng
về hưu
về hưu
vênh vang
véo
véo
vịn
vịn
vợ
vợ
vốc
vốc
vỗ ngực
vợt
vợt
vơ vét
vùa
vực
vực
vục
vui mồm
xa
xa
xách
xách
xả hơi
xe
xêu
xiên
xiên
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...