dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
quanh
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "quanh"
đai
đại lục
Ba Bể
bách bộ
bán đảo
bàng quan
bàn hoàn
bản lề
bao
bao bọc
Bảo Lộc
bao lơn
bầu
bề
biến động
bịt
bờ
bó
bọc
bứng
Buôn Ma Thuột
cảm
cân đai
cạp
Cát Bà
Cát lũy
chấn động
choáng váng
Chó gà Tề khách
Chợ Lách
chỏm
chờn vờn
chụm
chừng
Chư Tupsa
chu vi
cổ
Cửa Lục
cùn
cun cút
cườm
cuốn
dần
dao động
dội
doi
En Ni-nô
gầm trời
gạo
giáp binh
giấu quanh
Giếng cúc
giếng cúc
giữa
giường
hàng khúc hạm
hàng rào
hành lang
hào quang
hè
hiên
Hình Hươu
Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông
hoàn cảnh
hoàng đạo
hoàng cung
họa đồ
Hoa Trời bay xuống
hú tim
khí hậu
khí quyển
khoang
khóe
khớp
khuất khúc
khúc chiết
khúc khuỷu
khu vực
kinh tuyến
lấm lét
làng
láng
lảng vảng
lăng xăng
Lăn lóc đá
lẩn quất
lá sen
lắt léo
lịch
lô
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...