standard

/'stændəd/

Từ standard không chỉ đơn thuần tiêu chuẩn còn đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá chất lượng trình độ trong tiếng Anh. xuất hiện phổ biến dưới dạng danh từ để chỉ các thước đo chính thức, từ này còn mang những ý nghĩa thú vị khác như cờ hiệu hay cột trụ đứng ít người chú ý tới. Việc nắm vững cách dùng tính từ của cũng giúp bạn diễn đạt sự thông thường hoặc đúng quy cách một cách tự nhiên hơn. Bạn đã bao giờ nghe đến khái niệm tiêu chuẩn vàng hay tiêu chuẩn kép trong giao tiếp chưa? Bài học này sẽ đi sâu vào những cụm từ nâng cao như gold standard double standard, đồng thời phân biệt cách dùng động từ standardize để giúp bạn mở rộng vốn từ vựng một cách hệ thống. Hãy cùng khám phá những sắc thái tinh tế cách kết hợp từ tự nhiên nhất trong bài học chi tiết này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

standard
A standard ruler is used to measure the length of the notebook.